| Loại động cơ | Xăng 1.5 L tăng áp, 4 xy-lanh thẳng hàng, phun trực tiếp |
| Công suất cực đại | 150 hp tại 5.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 253 Nm tại 1.750–4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp (DCT), lẫy chuyển số sau vô-lăng |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Tiêu hao nhiên liệu | Đô thị 7,4 · Ngoài đô thị 5,3 · Hỗn hợp 6,1 L/100 km |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 9,2 giây |
| Dung tích bình xăng | 50 lít · tiêu chuẩn khí thải Euro 5 |
| Dài × rộng × cao | 4.680 × 1.810 × 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.720 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,4 m |
| Trọng lượng không tải | 1.365 kg |
| Dung tích khoang hành lý | 510 lít |
| Lốp · mâm | 215/50 R17 · mâm hợp kim 17 inch 2 tông màu |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Túi khí | 6 túi: trước, bên hông, rèm 2 bên |
| Hỗ trợ lái ADAS | 12 tính năng: phanh khẩn cấp tự động, ga tự động thích ứng, giữ làn, cảnh báo điểm mù, cảnh báo giao thông phía sau, đèn pha tự động… |
| Phanh | Đĩa 4 bánh, ABS, EBD, BA, ESC, TCS |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Tiêu chuẩn |
| Camera | Camera 360° (bản Premium) · camera lùi (Standard, Plus) |
| Cảm biến | 4 trước + 4 sau |
| Khung xe | Thép cường lực 62%, 7 điểm hấp thụ xung lực |
| Đánh giá an toàn | 5 sao ASEAN NCAP 2025 |
| Màn hình trung tâm | 12,3 inch, Apple CarPlay / Android Auto không dây |
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số 10,25 inch, 3 giao diện |
| Ghế | Da tổng hợp · ghế lái chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí (Plus, Premium) |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, cửa gió hàng sau, lọc PM2.5 |
| Âm thanh | 8 loa (Standard) · 10 loa cao cấp (Premium) |
| Cửa sổ trời | Tiêu chuẩn từ bản Plus |
| Sạc không dây | 15 W, 4 cổng USB-C |
| Khởi động | Nút bấm, chìa khóa thông minh, khởi động từ xa qua app |
Xe lái thử có sẵn cả 3 phiên bản tại 2 showroom. Mang xe đến nhà miễn phí trong bán kính 20 km.