4→7.5
Trang chủ / Lộ trình

Bốn bậc.
Một hợp đồng.

Mỗi bậc là một khóa độc lập với đầu vào, đầu ra và học phí niêm yết. Ký cam kết đầu ra bằng văn bản khi nhập học; không đạt thì học lại bậc đó miễn phí.

Công cụ

Tính học phí
lộ trình

Chọn band hiện tại, band mục tiêu và cỡ lớp. Học liên tiếp từ 2 bậc giảm 10% cho các bậc sau.

Dưới 4.04.0–5.05.5–6.06.5–7.0
4.05.56.57.5+
Tổng học phí dự kiến
27.500.000đ

3 bậc · 36 tuần · 102 buổi

Đăng ký lộ trình này

Bậc 1 · Nền4.0
Thời gian: 10 tuầnSố buổi: 30 buổiLịch: 3 buổi/tuần

Foundation — xây nền phát âm & ngữ pháp

Dành cho người mất gốc hoặc chưa thi IELTS bao giờ. Không học mẹo, học đúng cách phát âm 44 âm, 12 thì cơ bản, câu ghép và 1.200 từ vựng xuất hiện dày nhất trong đề.

Đầu vào0 – 3.5
→
Đầu ra cam kết4.0
  • Phát âm: 44 âm IPA, trọng âm từ, nối âm cơ bản
  • Ngữ pháp: thì, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện 1–2
  • Listening: nghe số, tên, địa chỉ (Section 1)
  • Reading: đọc hiểu đoạn 250 từ, đoán nghĩa từ
  • Writing: viết câu đúng, đoạn 80 từ có chủ đề
  • Speaking: trả lời Part 1 trọn câu, 30 giây
Học phí nhóm 15:6.900.000đNhóm 6: 12.000.000đ1 kèm 1: 24.000.000đ
Bậc 2 · Cơ bản5.5
Thời gian: 12 tuầnSố buổi: 36 buổiLịch: 3 buổi/tuần

Pre-IELTS — làm quen đề, đủ 4 kỹ năng

Học viên đã có nền, cần biết cấu trúc bài thi và chiến lược từng dạng. Mỗi tuần một bài Listening và Reading full, chấm điểm quy đổi band để theo dõi tiến độ.

Đầu vào4.0 – 5.0
→
Đầu ra cam kết5.5
  • Listening: 10 dạng câu hỏi, kỹ thuật dự đoán trước khi nghe
  • Reading: skimming/scanning, True-False-Not Given, matching headings
  • Writing Task 1: mô tả biểu đồ đường, cột, bảng, quy trình
  • Writing Task 2: dàn ý 4 đoạn, 250 từ trong 40 phút
  • Speaking: Part 2 nói 1 phút với cue card, Part 3 mở rộng ý
  • Từ vựng: 8 chủ đề lớn, collocation theo chủ đề
Học phí nhóm 15:8.900.000đNhóm 6: 15.500.000đ1 kèm 1: 31.000.000đ
Bậc 3 · Mục tiêu6.5
Thời gian: 14 tuầnSố buổi: 42 buổiLịch: 3 buổi/tuần

Target 6.5 — band đủ để nộp hồ sơ du học

Bậc đông học viên nhất. Trọng tâm là Writing và Speaking, hai kỹ năng thường kéo overall xuống. Mỗi tuần 2 bài Writing được chấm theo 4 tiêu chí band descriptor, có bản sửa chi tiết.

Đầu vào5.5 – 6.0
→
Đầu ra cam kết6.5
  • Writing Task 2: 6 dạng đề, luận điểm – ví dụ – hệ quả, ngữ pháp phức
  • Writing Task 1: overview chuẩn, so sánh số liệu, quy trình và bản đồ
  • Speaking: Part 3 nói 2 phút không ngắt, paraphrase, idiom tự nhiên
  • Listening: Section 3–4 học thuật, bẫy đổi ý, nghe tốc độ 1.25×
  • Reading: đề Cambridge 15–19, 40 câu trong 55 phút
  • Mock test 2 tuần/lần, có buổi chữa 90 phút
Học phí nhóm 15:11.900.000đNhóm 6: 20.800.000đ1 kèm 1: 41.600.000đ
Bậc 4 · Đỉnh7.5
Thời gian: 14 tuầnSố buổi: 42 buổiLịch: 3 buổi/tuần

Master 7.5+ — học bổng, định cư, giảng dạy

Lớp tối đa 10 học viên, giáo viên overall từ 8.5. Mỗi bài Writing được sửa từng câu, ghi âm Speaking phân tích từng lỗi phát âm. Mock test hàng tuần đúng giờ thi thật.

Đầu vào6.5 – 7.0
→
Đầu ra cam kết7.5
  • Writing: lập luận phản biện, cohesion không lộ, từ vựng chính xác thay vì "to"
  • Speaking: ngữ điệu, nhấn tương phản, trả lời câu hỏi trừu tượng
  • Listening: mục tiêu 38/40, chiến lược Section 4 không nghe lại
  • Reading: mục tiêu 37/40, xử lý bài đọc 900+ từ trong 18 phút
  • Phân tích 20 bài mẫu band 9 của cựu giám khảo
  • Buổi thi thử Speaking với giáo viên bản ngữ 2 lần
Học phí nhóm 10:14.900.000đNhóm 6: 26.000.000đ1 kèm 1: 52.000.000đ
Tóm tắt

So sánh
4 bậc

4.05.56.57.5
Đầu vào0 – 3.54.0 – 5.05.5 – 6.06.5 – 7.0
Thời gian10 tuần12 tuần14 tuần14 tuần
Số buổi30364242
Sĩ số tối đa15151510
Bài Writing chấm10242842
Mock test—3714
Học phí nhóm6,9tr8,9tr11,9tr14,9tr
Chưa rõ band?

Làm test 20 câu, biết bắt đầu từ bậc nào

Kết quả trong 15 phút, kèm lớp gợi ý và ngày khai giảng gần nhất.

Làm test ngayXem lịch khai giảng