Đặt lịch tư vấn
Hội thảo tuần này T7 · 14/09Du học Đức miễn học phí — điều kiện APS & Sperrkonto · Hà Nội CN · 15/09Canada 2027: chính sách PGWP mới & ngành dễ định cư · TP.HCM Xem lịch →
Trang chủ/Chi phí

Tính chi phí toàn khóa

Ước tính học phí + sinh hoạt cho cả khóa học, cộng thêm các khoản một lần (visa, vé, bảo hiểm, phí dịch vụ). Con số là trung bình của hồ sơ GLOB 2025–2026, tỷ giá tháng 8/2026 — dùng để lên kế hoạch, không dùng để chứng minh tài chính.

Phương án của bạn

Đổi lựa chọn, kết quả cập nhật ngay bên phải.

Chỉ giảm học phí khóa chính. Mức 20–30% là phổ biến với GPA 8.0+.
Tổng ước tính toàn khóa
0triệu VND
≈ 0 triệu / năm ·
Học phí khóa chính0
Học bổng trừ0
Học tiếng / dự bị0
Sinh hoạt (nhà, ăn, đi lại)0
Khoản một lần0
Làm thêm có thể bù (tham khảo)0

Làm thêm giả định 20 giờ/tuần × 40 tuần/năm theo lương tối thiểu; năm đầu thường làm ít hơn. Không tính vào tổng.

Gửi tôi bảng chi phí chi tiết
So sánh

6 nước cạnh nhau

Đơn vị: triệu VND / năm, mức trung bình bậc đại học. Cuộn ngang trên điện thoại.

Tiêu chíÚcCanadaĐứcHàn QuốcNhật BảnAnh
Học phí đại học / năm450 – 620380 – 5200 – 20150 – 220140 – 230450 – 620
Học phí thạc sĩ / năm500 – 700400 – 5600 – 20180 – 250150 – 240520 – 750
Sinh hoạt thực tế / năm320 – 480260 – 395250 – 320190 – 280200 – 300300 – 400
Chứng minh tài chính29.710 AUD + học phíGIC 20.635 CAD + học phíSperrkonto 11.904 EUR16.000 – 20.000 USD500 – 600 tr sổ9 tháng sinh hoạt + học phí
Làm thêm hợp pháp48 giờ / 2 tuần24 giờ / tuần20 giờ / tuần20 – 25 giờ / tuần28 giờ / tuần20 giờ / tuần
Lương làm thêm / giờ≈ 400.000₫≈ 300.000₫≈ 330.000₫≈ 180.000₫≈ 190.000₫≈ 380.000₫
Ở lại sau tốt nghiệp2 – 4 năm1 – 3 năm18 tháng6 tháng – 2 nămVisa kỹ sư, gia hạn dài2 năm
Khả năng định cưCaoTrung bình (đang siết)Trung bình – caoThấpTrung bìnhTrung bình – thấp
Ngoại ngữ đầu vàoIELTS 6.0IELTS 6.0 – 6.5Đức B1 – B2 / IELTS 6.5TOPIK 3JLPT N3 – N2IELTS 6.0 – 6.5
Thời gian chuẩn bị10 – 12 tháng12 – 14 tháng14 – 18 tháng6 – 8 tháng6 – 9 tháng8 – 10 tháng
Tỷ lệ visa GLOB 202591%78%86%88%93%95%
Phí dịch vụ GLOB (một lần)25 tr28 tr32 tr18 tr20 tr22 tr
Checklist

Chi phí ẩn thường quên

Tích vào các khoản bạn chưa tính. Tổng hiển thị bên dưới là mức trung bình, một lần, cho một học viên.

Bạn đang quên
0 triệu
Câu hỏi thường gặp

Về tiền, hỏi thẳng

Không đủ tiền chứng minh tài chính thì sao? +

GLOB không làm sổ tiết kiệm giả hoặc "vay nóng" để chứng minh — cách này bị phát hiện ngày càng nhiều và hồ sơ sẽ bị cấm nộp lại. Giải pháp thật: chọn nước có yêu cầu thấp hơn (Đức, Nhật, Hàn), gửi tiết kiệm sớm hơn 6–12 tháng, hoặc dùng người bảo lãnh hợp lệ.

Làm thêm có đủ trang trải sinh hoạt không? +

Ở Úc, Đức, Anh: có thể bù 50–70% sinh hoạt nếu làm đủ giờ cho phép. Ở Hàn, Nhật: bù 40–60%. Năm đầu thường làm ít hơn vì bận học và tiếng chưa tốt. Không nên lập kế hoạch tài chính dựa hoàn toàn vào làm thêm.

Phí dịch vụ GLOB gồm gì, có hoàn không? +

Gồm: tư vấn chọn trường, viết và rà SOP, nộp hồ sơ trường, hướng dẫn tài chính, hồ sơ visa, phỏng vấn thử, hỗ trợ trước khi bay. Hoàn 100% phí nếu bị từ chối visa do lỗi từ phía GLOB; hoàn 50% nếu bị từ chối vì lý do khác và không nộp lại.

Tỷ giá tăng thì chi phí tăng bao nhiêu? +

Cứ tỷ giá tăng 5%, một khóa 3 năm ở Úc tăng khoảng 100–120 triệu. GLOB khuyến nghị dự phòng 10% tổng chi phí cho biến động tỷ giá và tăng học phí hằng năm (trường thường tăng 3–5%/năm).

Muốn bảng chi phí theo hồ sơ thật của bạn?

Gửi bảng điểm, ngành muốn học và ngân sách — trong 2 ngày làm việc bạn nhận file Excel chi phí theo từng năm cho 2 nước bạn chọn. Miễn phí.