Ước tính học phí + sinh hoạt cho cả khóa học, cộng thêm các khoản một lần (visa, vé, bảo hiểm, phí dịch vụ). Con số là trung bình của hồ sơ GLOB 2025–2026, tỷ giá tháng 8/2026 — dùng để lên kế hoạch, không dùng để chứng minh tài chính.
Làm thêm giả định 20 giờ/tuần × 40 tuần/năm theo lương tối thiểu; năm đầu thường làm ít hơn. Không tính vào tổng.
Gửi tôi bảng chi phí chi tiếtĐơn vị: triệu VND / năm, mức trung bình bậc đại học. Cuộn ngang trên điện thoại.
| Tiêu chí | Úc | Canada | Đức | Hàn Quốc | Nhật Bản | Anh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học phí đại học / năm | 450 – 620 | 380 – 520 | 0 – 20 | 150 – 220 | 140 – 230 | 450 – 620 |
| Học phí thạc sĩ / năm | 500 – 700 | 400 – 560 | 0 – 20 | 180 – 250 | 150 – 240 | 520 – 750 |
| Sinh hoạt thực tế / năm | 320 – 480 | 260 – 395 | 250 – 320 | 190 – 280 | 200 – 300 | 300 – 400 |
| Chứng minh tài chính | 29.710 AUD + học phí | GIC 20.635 CAD + học phí | Sperrkonto 11.904 EUR | 16.000 – 20.000 USD | 500 – 600 tr sổ | 9 tháng sinh hoạt + học phí |
| Làm thêm hợp pháp | 48 giờ / 2 tuần | 24 giờ / tuần | 20 giờ / tuần | 20 – 25 giờ / tuần | 28 giờ / tuần | 20 giờ / tuần |
| Lương làm thêm / giờ | ≈ 400.000₫ | ≈ 300.000₫ | ≈ 330.000₫ | ≈ 180.000₫ | ≈ 190.000₫ | ≈ 380.000₫ |
| Ở lại sau tốt nghiệp | 2 – 4 năm | 1 – 3 năm | 18 tháng | 6 tháng – 2 năm | Visa kỹ sư, gia hạn dài | 2 năm |
| Khả năng định cư | Cao | Trung bình (đang siết) | Trung bình – cao | Thấp | Trung bình | Trung bình – thấp |
| Ngoại ngữ đầu vào | IELTS 6.0 | IELTS 6.0 – 6.5 | Đức B1 – B2 / IELTS 6.5 | TOPIK 3 | JLPT N3 – N2 | IELTS 6.0 – 6.5 |
| Thời gian chuẩn bị | 10 – 12 tháng | 12 – 14 tháng | 14 – 18 tháng | 6 – 8 tháng | 6 – 9 tháng | 8 – 10 tháng |
| Tỷ lệ visa GLOB 2025 | 91% | 78% | 86% | 88% | 93% | 95% |
| Phí dịch vụ GLOB (một lần) | 25 tr | 28 tr | 32 tr | 18 tr | 20 tr | 22 tr |
Tích vào các khoản bạn chưa tính. Tổng hiển thị bên dưới là mức trung bình, một lần, cho một học viên.
GLOB không làm sổ tiết kiệm giả hoặc "vay nóng" để chứng minh — cách này bị phát hiện ngày càng nhiều và hồ sơ sẽ bị cấm nộp lại. Giải pháp thật: chọn nước có yêu cầu thấp hơn (Đức, Nhật, Hàn), gửi tiết kiệm sớm hơn 6–12 tháng, hoặc dùng người bảo lãnh hợp lệ.
Ở Úc, Đức, Anh: có thể bù 50–70% sinh hoạt nếu làm đủ giờ cho phép. Ở Hàn, Nhật: bù 40–60%. Năm đầu thường làm ít hơn vì bận học và tiếng chưa tốt. Không nên lập kế hoạch tài chính dựa hoàn toàn vào làm thêm.
Gồm: tư vấn chọn trường, viết và rà SOP, nộp hồ sơ trường, hướng dẫn tài chính, hồ sơ visa, phỏng vấn thử, hỗ trợ trước khi bay. Hoàn 100% phí nếu bị từ chối visa do lỗi từ phía GLOB; hoàn 50% nếu bị từ chối vì lý do khác và không nộp lại.
Cứ tỷ giá tăng 5%, một khóa 3 năm ở Úc tăng khoảng 100–120 triệu. GLOB khuyến nghị dự phòng 10% tổng chi phí cho biến động tỷ giá và tăng học phí hằng năm (trường thường tăng 3–5%/năm).
Gửi bảng điểm, ngành muốn học và ngân sách — trong 2 ngày làm việc bạn nhận file Excel chi phí theo từng năm cho 2 nước bạn chọn. Miễn phí.