Đặt lịch tư vấn
Hội thảo tuần này T7 · 14/09Du học Đức miễn học phí — điều kiện APS & Sperrkonto · Hà Nội CN · 15/09Canada 2027: chính sách PGWP mới & ngành dễ định cư · TP.HCM Xem lịch →
Trang chủ/Điểm đến

6 điểm đến, 6 kiểu lộ trình

Chi phí ước tính theo năm (VND, tỷ giá 8/2026), ngành thế mạnh, điều kiện đầu vào và lưu ý visa. Tỷ lệ đậu visa là số thực của hồ sơ GLOB năm 2025, gồm cả ca bị từ chối.

91%đậu visa 2025
412học viên GLOB
10–12tháng chuẩn bị

Úc

Visa 500 · Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Perth

Điểm đến số 1 của học viên GLOB. Hệ thống trường rộng từ TAFE nghề đến nhóm Go8, làm thêm hợp pháp và lộ trình định cư công khai qua danh sách ngành thiếu hụt. Đổi lại, chi phí cao thứ hai sau Anh và yêu cầu chứng minh tài chính chặt.

Chi phí ước tính / năm

KhoảnBậcVND
Học phíCao đẳng / TAFE250 – 380 tr
Học phíĐại học450 – 620 tr
Học phíThạc sĩ500 – 700 tr
Sinh hoạt (yêu cầu chứng minh)—≈ 480 tr (29.710 AUD)
Sinh hoạt thực tế ngoài Sydney—320 – 400 tr

Top ngành

Điều dưỡngCNTT · An ninh mạngKế toánKỹ thuật xây dựngGiáo dục mầm nonNấu ăn · Nhà hàng (TAFE)

Điều kiện đầu vào

  • IELTS 6.0 (đại học) / 6.5 (thạc sĩ); có thể học tiếng bổ sung (ELICOS) trước.
  • GPA từ 7.0/10 cho đại học; nhiều trường có năm dự bị (Foundation) nếu điểm thấp hơn.
  • Chứng minh tài chính: học phí năm đầu + 29.710 AUD sinh hoạt + vé máy bay.

Lưu ý visa

Genuine Student (GS): từ 2024, Úc thay GTE bằng bộ câu hỏi GS. Bị từ chối nhiều nhất do kế hoạch học tập không khớp với nghề cũ hoặc tuổi. GLOB sẽ phỏng vấn thử 2 lần trước khi nộp. Làm thêm tối đa 48 giờ / 2 tuần trong kỳ học.
78%đậu visa 2025
236học viên GLOB
12–14tháng chuẩn bị

Canada

Study permit · Toronto, Vancouver, Calgary, Halifax

Nước có tỷ lệ visa thấp nhất trong 6 nước ở GLOB năm 2025 — chúng tôi nói rõ điều này. Từ 2024 Canada áp hạn ngạch giấy phép học tập, yêu cầu thư xác nhận của tỉnh (PAL) và siết PGWP theo ngành. Vẫn đáng cân nhắc nếu chọn đúng chương trình trong danh sách ngành ưu tiên.

Chi phí ước tính / năm

KhoảnBậcVND
Học phíCollege (2 năm)280 – 340 tr
Học phíĐại học380 – 520 tr
Học phíThạc sĩ400 – 560 tr
Sinh hoạt (yêu cầu chứng minh)—≈ 395 tr (20.635 CAD)
Sinh hoạt thực tế ngoài Toronto—260 – 320 tr

Top ngành

Điều dưỡng · Chăm sóc sức khỏeKỹ thuật · Xây dựngGiáo dục mầm nonCNTT (một số chương trình)Nông nghiệp

Điều kiện đầu vào

  • IELTS 6.0 (college) / 6.5 (đại học), không band nào dưới 5.5–6.0.
  • Chứng minh tài chính: mở tài khoản GIC 20.635 CAD + học phí năm đầu (diện SDS đã bỏ, nộp thường).
  • Chỉ chương trình có PAL và trong danh sách ngành PGWP mới được GLOB tư vấn.

Lưu ý visa

Lý do từ chối phổ biến: "không tin bạn sẽ rời Canada sau khi học" và kế hoạch học tập mâu thuẫn với bằng cấp cũ. Thư giải trình (SOP) là phần quan trọng nhất — GLOB viết lại cùng bạn, không dùng mẫu. Thời gian xét 8–16 tuần. Làm thêm 24 giờ / tuần.
86%đậu visa 2025
188học viên GLOB
14–18tháng chuẩn bị

Đức

Visa du học · Berlin, München, Hamburg, Aachen, Dresden

Rẻ nhất về học phí, nhưng tốn nhiều thời gian nhất: cần chứng chỉ APS, thường phải học dự bị (Studienkolleg) 1 năm và tiếng Đức B1–B2. Phù hợp với gia đình ngân sách dưới 300 triệu/năm và học sinh kiên nhẫn.

Chi phí ước tính / năm

KhoảnBậcVND
Học phíTrường công (mọi bậc)0 + phí học kỳ 8 – 20 tr
Học phíTrường tư / chương trình tiếng Anh250 – 450 tr
Học tiếng tại Đức (nếu cần)—120 – 200 tr / năm
Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto)—≈ 320 tr (11.904 EUR)
Sinh hoạt thực tế—250 – 320 tr

Top ngành

Cơ khí · Ô tôĐiện · Tự động hóaCNTTĐiều dưỡng (học nghề Ausbildung)Kinh tế (tiếng Anh)

Điều kiện đầu vào

  • Tốt nghiệp THPT + đỗ đại học ở Việt Nam, hoặc đã học 1 năm đại học (để vào Studienkolleg / vào thẳng).
  • Chứng chỉ APS (thẩm tra bằng cấp), phỏng vấn tại Hà Nội hoặc TP.HCM, chờ 2–3 tháng.
  • Tiếng Đức B1 để xin visa, B2–C1 để nhập học chương trình tiếng Đức; hoặc IELTS 6.5 cho chương trình tiếng Anh.

Lưu ý visa

Sperrkonto phải nạp đủ 11.904 EUR trước khi nộp visa, mỗi tháng rút tối đa 992 EUR. Lịch hẹn lãnh sự đôi khi kín 2 tháng — GLOB đặt lịch ngay khi có APS. Sau tốt nghiệp được ở lại 18 tháng tìm việc. Làm thêm 20 giờ / tuần.
88%đậu visa 2025
530học viên GLOB
6–8tháng chuẩn bị

Hàn Quốc

Visa D-4 (tiếng) · D-2 (chuyên ngành) · Seoul, Busan, Daejeon, Daegu

Nhiều học viên GLOB nhất vì gần, rẻ và bắt đầu nhanh: thường đi học tiếng 1 năm (D-4) rồi lên đại học (D-2). Học bổng trường 30–50% học phí rất phổ biến với TOPIK 4+. Lưu ý: định cư lâu dài ở Hàn khó hơn Úc, Canada.

Chi phí ước tính / năm

KhoảnBậcVND
Học phíKhóa tiếng (4 kỳ)110 – 150 tr
Học phíĐại học (chưa trừ học bổng)150 – 220 tr
Học phíThạc sĩ180 – 250 tr
Ký túc xá / thuê phòng—90 – 150 tr
Ăn uống, đi lại, bảo hiểm—100 – 130 tr

Top ngành

Ngôn ngữ HànKinh doanh quốc tếThiết kế · Truyền thôngBán dẫn · Điện tửDu lịch · Khách sạn

Điều kiện đầu vào

  • Tốt nghiệp THPT trong vòng 3 năm, GPA từ 6.5; tuổi dưới 25 với khóa tiếng.
  • TOPIK 3 vào đại học (TOPIK 4 để nhận học bổng cao); khóa tiếng không cần TOPIK.
  • Sổ tiết kiệm 20.000 USD (Seoul) / 16.000 USD (ngoài Seoul) gửi trước 3–6 tháng.

Lưu ý visa

Trường được cấp visa thẳng (chứng nhận ưu tú) xét nhanh hơn và ít bị gọi phỏng vấn. Người có thân nhân cư trú bất hợp pháp tại Hàn gần như chắc chắn bị từ chối — hãy nói với GLOB từ đầu. Làm thêm 20 – 25 giờ / tuần sau 6 tháng nhập học.
93%đậu COE 2025
468học viên GLOB
6–9tháng chuẩn bị

Nhật Bản

COE → Visa du học · Tokyo, Osaka, Fukuoka, Nagoya

Tỷ lệ COE cao nhất trong 6 nước và thị trường lao động thiếu người trầm trọng — ở lại làm việc sau tốt nghiệp gần như chắc nếu đạt N2. Lộ trình quen thuộc: trường tiếng 1–2 năm → senmon 2 năm hoặc đại học 4 năm. Lưu ý kỳ nhập học tháng 4 và tháng 10.

Chi phí ước tính / năm

KhoảnBậcVND
Học phíTrường tiếng120 – 150 tr
Học phíSenmon (chuyên môn 2 năm)150 – 200 tr
Học phíĐại học tư · công140 – 230 tr
Sinh hoạt Tokyo—260 – 300 tr
Sinh hoạt Osaka, Fukuoka—200 – 240 tr

Top ngành

CNTTCơ khí · Tự động hóaĐiều dưỡng · KaigoKhách sạn · Du lịchThiết kế · Anime · Game

Điều kiện đầu vào

  • Tốt nghiệp THPT, không trống quá 3 năm; JLPT N5 hoặc 150 giờ tiếng Nhật cho trường tiếng.
  • N3 vào senmon, N2 vào đại học và để đi làm sau này.
  • Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm 500 – 600 triệu + giấy tờ thu nhập người bảo lãnh 3 năm.

Lưu ý visa

COE do Cục Xuất nhập cảnh Nhật xét (2–3 tháng), sau đó xin visa tại Đại sứ quán chỉ 5–7 ngày. Hồ sơ thu nhập người bảo lãnh không nhất quán là lý do rớt số 1 — GLOB không "làm đẹp" giấy tờ. Làm thêm 28 giờ / tuần, kỳ nghỉ 40 giờ.
95%đậu visa 2025
142học viên GLOB
8–10tháng chuẩn bị

Anh

Student visa · London, Manchester, Leeds, Birmingham, Glasgow

Bằng thạc sĩ 1 năm và tỷ lệ visa rất cao khiến Anh là lựa chọn "chắc" cho người đã đi làm muốn nâng cấp. Chi phí cao nhất trong 6 nước; ngoài London rẻ hơn 25–30%. Ở lại 2 năm theo Graduate Route, nhưng chuyển sang visa làm việc dài hạn cần lương tối thiểu khá cao.

Chi phí ước tính / năm

KhoảnBậcVND
Học phíDự bị / Foundation380 – 480 tr
Học phíĐại học450 – 620 tr
Học phíThạc sĩ (1 năm)520 – 750 tr
Sinh hoạt London (chứng minh 9 tháng)—≈ 400 tr (13.348 GBP)
Sinh hoạt ngoài London—≈ 300 tr (10.224 GBP)
Phí y tế IHS (cả khóa, đóng trước)—≈ 25 tr / năm

Top ngành

Kinh doanh · Tài chínhMarketingDữ liệu · AILuậtThiết kế · Thời trangGiáo dục (TESOL)

Điều kiện đầu vào

  • IELTS UKVI 6.0 – 6.5 (thạc sĩ), một số trường chấp nhận IELTS thường hoặc bài thi nội bộ.
  • GPA từ 7.0/10 cho thạc sĩ; có khóa Pre-Master nếu thiếu.
  • Chứng minh tài chính giữ đủ 28 ngày liên tục trước khi nộp; nhiều trường ở diện "miễn chứng minh" nhưng vẫn nên có.

Lưu ý visa

CAS do trường cấp sau khi đóng cọc; visa xét 3 tuần, có gói ưu tiên 5 ngày. Phải đóng IHS toàn khóa lúc nộp (khoảng 25 triệu/năm) — nhiều gia đình quên khoản này. Làm thêm 20 giờ / tuần trong kỳ.

Vẫn phân vân giữa 2 nước?

Buổi tư vấn 60 phút sẽ đặt 2 nước bạn chọn cạnh nhau: tổng chi phí, thời gian, xác suất visa và khả năng ở lại — bằng con số, không bằng cảm tính.