AURA ONE / Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Mọi con số của AURA ONE, đo tại phòng lab Sonic Lab (Q.9, TP.HCM) theo tiêu chuẩn IEC 60268-7.

Âm học
8Hz– 40kHz
Driver
12mm động, màng titan
Trở kháng
32Ω ± 15%
Độ nhạy
104 dB SPL / mW
Méo hài (THD)
< 0,1% @ 1kHz
Chống ồn
Hybrid ANC, tới −45dB
Micro
6 MEMS (4 feed-forward, 2 feed-back)
Xuyên âm
Có, 3 mức
EQ
10 băng, 6 preset tiếng Việt
Pin & sạc
40giờ ANC
Tắt chống ồn
55 giờ
Dung lượng
720 mAh Li-Po
Sạc đầy
1 giờ 30 phút
Sạc nhanh
10 phút = 5 giờ
Cổng sạc
USB-C (5V/1A)
Nghe có dây
3,5mm, không cần pin
Tự tắt
Sau 10 phút không đeo
Chu kỳ pin
≥ 500 lần, giữ 80%
Kết nối
Bluetooth
5.4, Class 1
Tầm hoạt động
15m (không vật cản)
Đa điểm
2 thiết bị đồng thời
LE Audio
Có, Auracast
Codec
SBC · AAC · LDAC
Độ trễ Game Mode
60 ms
Có dây
3,5mm TRRS · USB-C audio
Ghép nhanh
Google Fast Pair, Swift Pair
So sánh 3 model
AURA LITE2.990.000 ₫AURA ONE Đang mở4.990.000 ₫AURA ONE PRO6.990.000 ₫ · Q1/2027
KiểuOn-earOver-ear, đóngOver-ear, đóng
Driver10mm12mm titan12mm titan + planar 20mm
Dải tần20Hz – 20kHz8Hz – 40kHz5Hz – 45kHz
Chống ồn−30dB (feed-forward)−45dB hybrid−50dB hybrid thích ứng
Micro368 + cảm biến xương
Pin (ANC bật / tắt)30 / 40 giờ40 / 55 giờ50 / 70 giờ
Sạc nhanh 10 phút3 giờ5 giờ8 giờ
CodecSBC · AACSBC · AAC · LDACSBC · AAC · LDAC · aptX Lossless
Đa điểm
Âm thanh không gian
Cảm biến đeo
Gập phẳng
Chống nướcIPX2IPX4IPX4
Trọng lượng235g218g240g
Màu243
Bảo hành12 tháng24 tháng24 tháng
Tương thích

Ghép với mọi thứ bạn có.

  • iPhone / iPadiOS 16 trở lên · AAC · Ghép nhanh trong app
  • AndroidAndroid 11 trở lên · LDAC · Google Fast Pair
  • Windows 11Swift Pair · USB-C audio · Teams certified
  • macOSSonoma trở lên · AAC · Tự chuyển thiết bị
  • Nintendo Switch / PS5Cắm 3,5mm hoặc USB-C · Game Mode 60ms
  • TV & máy bayCáp 3,5mm + adapter 2 chấu trong hộp
App Sonic Lab
iOS · Android

Chỉnh EQ 10 băng, mức chống ồn, cập nhật firmware OTA, tìm tai nghe thất lạc và đo thính lực cá nhân hoá.

SBCAACLDACLE Audio

Miễn phí, không cần tài khoản.

Kích thước & trọng lượng
218g
Tai nghe (gập)
180 × 150 × 60 mm
Hộp đựng
200 × 170 × 70 mm
Hộp + tai nghe
420g
Chỉnh headband
11 nấc, 25mm mỗi bên
Môi trường
IPX4
Nhiệt độ dùng
0 – 40°C
Nhiệt độ sạc
5 – 35°C
Độ ẩm
≤ 90% không ngưng tụ
Vật liệu
Nhôm tái chế 60%, da protein
Tài liệu

Tải về

  • Hướng dẫn sử dụng (PDF)2,4 MB
  • Bản vẽ kích thước (DXF)180 KB
  • Công bố hợp quy410 KB
  • Firmware 1.2.0 — ghi chúMới

Cập nhật ngày 15/09/2026.