Bước 1: dùng máy tính để biết khoảng ngân sách. Bước 2: gửi bản vẽ hoặc sơ đồ đất, kỹ sư lập báo giá chi tiết theo hạng mục (bảng khối lượng, chủng loại vật tư, tiến độ) trong 24 giờ làm việc — miễn phí, không ràng buộc.
Đơn giá 2026 tại Hà Nội, chưa VAT và giấy phép. Kết quả sai số ±8% so với báo giá chính thức sau khảo sát.
Diện tích tính giá = sàn × tầng + hệ số móng × sàn + hệ số mái × sàn. Thiết kế 180.000 đ/m² sàn, miễn phí khi ký trọn gói. Tiến độ ước tính 25 ngày + 13 ngày/tầng (thô) + 14 ngày/tầng (hoàn thiện, trừ gói thô).
Chưa có bản vẽ? Chỉ cần kích thước đất và số tầng mong muốn, kỹ sư sẽ phác thảo mặt bằng sơ bộ kèm báo giá.
Gọi trực tiếp phòng dự án, kỹ sư trực 7:30–18:00 kể cả thứ bảy.
Áp dụng từ 01/01/2026 đến 31/12/2026 cho khu vực Hà Nội, chưa gồm VAT 8%. Ngoài Hà Nội cộng chi phí di chuyển, lán trại 3–6%.
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ép cọc bê tông ly tâm D300 (robot) | m dài | 280.000 – 320.000 đ | Chưa gồm cọc 260.000 đ/m |
| Ép cọc bằng máy neo (ngõ hẹp) | m dài | 350.000 – 420.000 đ | Cọc 250×250 |
| Cọc khoan nhồi D400 | m dài | 1.150.000 – 1.350.000 đ | Gồm bê tông, thép |
| Bê tông thương phẩm M300 | m³ | 1.180.000 – 1.260.000 đ | Bơm cần +120.000 đ/m³ |
| Thép Hòa Phát CB400 | kg | 17.800 – 18.600 đ | Theo giá tháng |
| Xây tường 220 gạch không nung | m² | 380.000 – 420.000 đ | Gồm vật tư, nhân công |
| Trát tường 2 mặt | m² | 140.000 – 160.000 đ | |
| Ốp lát gạch 600×600 | m² | 110.000 – 130.000 đ | Nhân công + vữa, chưa gạch |
| Chống thấm Sika 2 lớp + lưới | m² | 180.000 – 220.000 đ | Sàn mái, WC, ban công |
| Sơn nước trong nhà (bả + 3 lớp) | m² | 65.000 – 85.000 đ | Dulux 5in1 |
| Trần thạch cao khung Vĩnh Tường | m² | 165.000 – 195.000 đ | Tấm 9 mm chịu ẩm WC +20.000 |
| Cửa nhôm Xingfa hệ 55, kính 8 mm | m² | 2.100.000 – 2.600.000 đ | Gồm phụ kiện Kinlong |
| Điện nước âm tường trọn nhà | m² sàn | 280.000 – 350.000 đ | Dây Cadivi, ống Vesbo |
| Nền bê tông mài tăng cứng (xưởng) | m² | 380.000 – 520.000 đ | Dày 150–200 mm |
| Khung thép tiền chế + mái tôn PU | m² mái | 1.250.000 – 1.650.000 đ | Khẩu độ ≤ 30 m |
| Thiết kế kiến trúc + kết cấu + M&E | m² sàn | 180.000 đ | Miễn phí khi ký trọn gói |
| Xin giấy phép xây dựng (dịch vụ) | bộ | 8.000.000 – 15.000.000 đ | Chưa gồm lệ phí nhà nước |
| Phá dỡ nhà cũ (gồm vận chuyển) | m² sàn | 180.000 – 260.000 đ | Tùy vị trí, số tầng |
Đơn giá là khoảng tham khảo; giá chính thức ghi trong báo giá có hiệu lực 30 ngày. Giá thép, bê tông điều chỉnh theo tháng; hợp đồng trọn gói khóa giá vật tư từ ngày ký.
Gửi hồ sơ ở bước 2 hoặc gọi trực tiếp — báo giá trong 24 giờ, khảo sát miễn phí trong 48 giờ.